Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 80WQ65-17-5.5: Tăng cường kết cấu tổng thể nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong hệ thống công suất cao
Tiếp tục theo đúng thứ tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, Bài 42 tương ứng với model 80WQ65-17-5.5 thuộc nhóm điện 3 pha 380–415V. Đây là model nằm trong giai đoạn mở rộng năng lực vận hành của dòng sản phẩm, khi các thông số hình học và trọng lượng đều được điều chỉnh theo hướng tăng độ ổn định, nâng cao độ bền kết cấu và hỗ trợ làm việc liên tục trong điều kiện tải cao.
Ở các dòng thiết bị công suất lớn, yếu tố kích thước không chỉ phục vụ việc bố trí lắp đặt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cân bằng cơ học, độ ổn định khi vận hành, hiệu quả truyền tải lực và tuổi thọ tổng thể của hệ thống. Vì vậy việc phân tích các thông số như chiều rộng, chiều dài, chiều cao và khối lượng luôn có ý nghĩa quan trọng trong quá trình lựa chọn thiết bị.
Theo bảng thông số kỹ thuật, model 80WQ65-17-5.5 tiếp tục mở rộng kết cấu so với nhóm trước, đặc biệt ở chiều dài và trọng lượng.
Thông số kích thước và trọng lượng
| Thông số | 80WQ65-17-5.5 |
|---|---|
| Điện áp | 380–415V |
| DN | 3 inch |
| W | 34 |
| L | 68 |
| H(S) | – |
| H(T) | 29 |
| G(S) | – |
| G(T) | 66 kg |
Từ các thông số trên có thể thấy thiết bị đã bước sang nhóm có kết cấu lớn hơn đáng kể nhằm phục vụ yêu cầu vận hành với cường độ cao hơn.
Chiều rộng W = 34 giúp gia tăng độ cứng thân thiết bị và tăng khả năng chịu tải
Theo bảng dữ liệu, chiều rộng của model đạt 34.
Đây là mức tăng tương đối rõ so với các model trước và phản ánh định hướng thiết kế ưu tiên sự ổn định lâu dài.
Việc mở rộng chiều rộng mang lại nhiều lợi ích:
Tăng độ cứng cơ học
Giúp thân thiết bị giảm nguy cơ biến dạng trong quá trình vận hành kéo dài.
Hỗ trợ phân bổ tải đều hơn
Giảm áp lực tập trung tại các vị trí liên kết.
Cải thiện độ ổn định
Thiết bị ít rung động hơn khi hoạt động.
Tăng tuổi thọ sử dụng
Giảm mức độ hao mòn cơ học theo thời gian.
Chiều rộng lớn hơn còn hỗ trợ việc duy trì trạng thái vận hành ổn định ngay cả khi điều kiện tải thay đổi.
Chiều dài L = 68 giúp tăng khả năng cân bằng và tối ưu kết cấu bên trong
Theo bảng thông số, chiều dài tổng thể đạt 68.
Đây là mức chiều dài cho thấy thiết bị đã được mở rộng theo hướng tối ưu khả năng làm việc liên tục.
Các lợi ích có thể thấy gồm:
Cải thiện sự cân bằng tổng thể
Thiết bị hoạt động ổn định hơn.
Giảm rung động truyền xuống nền
Hạn chế tác động tới hệ thống xung quanh.
Tăng không gian bố trí kỹ thuật
Cho phép thiết kế cấu trúc hợp lý hơn.
Hỗ trợ vận hành dài hạn
Giảm áp lực lên các điểm chịu lực.
Chiều dài lớn hơn cũng góp phần nâng cao hiệu quả khai thác thực tế.
Chiều cao H(T) = 29 giúp duy trì trọng tâm ổn định trong quá trình làm việc
Theo bảng:
- H(T) = 29
Đây là mức chiều cao tiếp tục được điều chỉnh tăng để đồng bộ với quy mô tổng thể của thiết bị.
Những lợi ích nổi bật gồm:
Duy trì cân bằng kết cấu
Giảm hiện tượng lệch tâm.
Tăng độ chắc chắn
Ổn định hơn khi làm việc liên tục.
Hỗ trợ căn chỉnh
Thuận lợi trong quá trình thi công.
Tối ưu độ bền tổng thể
Giảm ảnh hưởng của tải động.
Việc duy trì chiều cao hợp lý cũng tạo điều kiện thuận lợi cho bảo trì và vận hành lâu dài.
Chuẩn kết nối DN 3 inch giúp mở rộng khả năng tương thích hệ thống
Model sử dụng DN 3 inch.
Đây là chuẩn kết nối phổ biến đối với các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn và vận hành ổn định.
Ưu điểm gồm:
Dễ tích hợp với hệ thống hiện hữu
Giảm nhu cầu chuyển đổi phụ kiện.
Hỗ trợ mở rộng công suất
Thuận tiện nâng cấp sau này.
Duy trì khả năng lưu thông
Giảm tổn thất khi kết nối.
Tăng hiệu quả khai thác
Phù hợp nhiều điều kiện triển khai.
Trọng lượng 66 kg giúp tăng độ bám và cải thiện khả năng làm việc liên tục
Theo bảng:
- G(T): 66 kg
Đây là mức trọng lượng tăng đáng kể so với các model trước.
Khối lượng lớn hơn mang lại:
Giảm rung lắc khi vận hành
Giúp thiết bị ổn định hơn.
Tăng độ bám nền
Giảm dịch chuyển cơ học.
Hỗ trợ tải vận hành cao
Duy trì trạng thái làm việc đều.
Tăng tuổi thọ kết cấu
Giảm ảnh hưởng từ dao động kéo dài.
Tuy nhiên cần tính toán phương án vận chuyển và nền lắp đặt phù hợp.
Những yếu tố cần lưu ý trước khi triển khai
Để khai thác hiệu quả 80WQ65-17-5.5, nên đánh giá:
- Không gian lắp đặt thực tế
- Điều kiện nền móng
- Chuẩn kết nối hiện hữu
- Điều kiện cấp điện
- Chu kỳ vận hành dự kiến
- Kế hoạch bảo trì định kỳ
- Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai
Ứng dụng phù hợp
Nhờ kết cấu lớn hơn và độ ổn định cao hơn, model phù hợp với:
- Hệ thống thoát nước công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm kỹ thuật quy mô lớn
- Hệ thống tuần hoàn nước
- Công trình hạ tầng kỹ thuật
- Khu vực vận hành liên tục
- Hệ thống yêu cầu độ ổn định cao
Kết luận
Với kích thước W 34 – L 68 – H(T) 29, chuẩn kết nối DN 3 inch cùng trọng lượng 66 kg, VATTURE 80WQ65-17-5.5 tiếp tục mở rộng khả năng vận hành của dòng WQ theo hướng tăng độ ổn định kết cấu, cải thiện khả năng chịu tải và đáp ứng tốt hơn nhu cầu làm việc liên tục trong các hệ thống kỹ thuật có quy mô lớn hơn.



