Table of Contents
ToggleKích thước và trọng lượng bơm VATTURE 50WQ18-12-1.5: Gia tăng kết cấu để nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành
Tiếp tục theo đúng trình tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, model tiếp theo là 50WQ18-12-1.5. Đây là model nằm trong nhóm công suất nhỏ nhưng đã có sự thay đổi nhất định về cấu trúc thân máy nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định hơn và mở rộng khả năng làm việc so với model trước.
Trong quá trình lựa chọn thiết bị, ngoài các yếu tố về công suất và lưu lượng thì các thông số như đường kính kết nối, chiều rộng thân máy, chiều dài tổng thể và trọng lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai thực tế. Những thay đổi dù nhỏ trong kích thước thường phản ánh định hướng tối ưu kết cấu để nâng cao độ bền và giảm ảnh hưởng rung động khi vận hành.
Dựa trên bảng kích thước, 50WQ18-12-1.5 tiếp tục duy trì thiết kế nhỏ gọn nhưng đã có sự mở rộng ở nhiều thông số nhằm tăng tính ổn định.
Thông số kích thước và trọng lượng
| Thông số | 50WQ18-12-1.5 |
|---|---|
| Điện áp | 220–240V / 380–415V |
| DN | 2 inch |
| W | 25 |
| L | 52 |
| H(S) | 23 |
| H(T) | 23 |
| G(S) | 33 kg |
| G(T) | 31 kg |
Qua bảng số liệu có thể thấy model này đã tăng cả kích thước lẫn trọng lượng so với model trước, cho thấy định hướng nâng cấp về độ chắc chắn và khả năng vận hành.
Chiều rộng W = 25 giúp tăng độ cứng của kết cấu
Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 25.
So với các model nhỏ hơn, mức tăng này tuy không lớn nhưng mang lại tác động rõ rệt tới độ ổn định.
Kích thước này mang lại các lợi ích:
- Gia tăng độ cứng thân máy
- Giảm dao động trong vận hành
- Cải thiện khả năng phân bố tải
- Tăng độ ổn định khi làm việc liên tục
Chiều rộng hợp lý còn giúp hạn chế biến dạng cơ học khi thiết bị hoạt động trong thời gian dài.
Chiều dài L = 52 hỗ trợ cân bằng và tối ưu bố trí
Thông số chiều dài đạt 52.
Đây là mức tăng so với model trước và cho thấy thiết kế đã được điều chỉnh nhằm mở rộng không gian kết cấu bên trong.
Chiều dài này giúp:
Tăng độ ổn định tổng thể
Phân bố trọng lượng đồng đều hơn.
Giảm tải lên các điểm liên kết
Giúp thiết bị làm việc bền hơn.
Dễ bố trí đường ống
Thuận tiện khi triển khai thực tế.
Giảm rung động cơ học
Tăng độ êm trong vận hành.
Chiều dài phù hợp góp phần duy trì hiệu quả hoạt động lâu dài.
Chiều cao H(S) và H(T) bằng 23 tạo cấu trúc đồng đều
Theo bảng:
- H(S) = 23
- H(T) = 23
Việc duy trì chiều cao đồng nhất mang lại nhiều ưu điểm.
Giảm lệch trọng tâm
Tăng độ cân bằng.
Thuận lợi khi lắp đặt
Giảm nhu cầu hiệu chỉnh.
Hỗ trợ vận hành ổn định
Duy trì trạng thái làm việc lâu dài.
Tăng độ bền kết cấu
Giảm tập trung ứng suất.
Thiết kế này phù hợp với định hướng sử dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện khác nhau.
Chuẩn DN 2 inch tiếp tục duy trì khả năng kết nối phổ biến
Model sử dụng DN 2 inch, đây vẫn là chuẩn kết nối được áp dụng rộng rãi.
Một số lợi ích gồm:
Dễ tích hợp với hệ thống hiện hữu
Giảm thay đổi đường ống.
Tiết kiệm chi phí triển khai
Giảm phụ kiện chuyển đổi.
Thuận tiện bảo trì
Dễ thay thế linh kiện.
Duy trì hiệu suất dòng chảy
Đáp ứng nhiều điều kiện vận hành.
Việc duy trì DN 2 inch giúp thiết bị có tính ứng dụng cao.
Trọng lượng 31–33 kg giúp tăng độ ổn định vận hành
Theo bảng:
- G(S): 33 kg
- G(T): 31 kg
So với model trước, trọng lượng đã tăng đáng kể.
Khối lượng lớn hơn mang lại:
Giảm rung lắc
Thiết bị ổn định hơn.
Tăng khả năng bám nền
Giảm dịch chuyển.
Cải thiện tuổi thọ kết cấu
Hạn chế tác động cơ học.
Hỗ trợ vận hành dài hạn
Giữ hiệu suất ổn định.
Tuy nhiên cần tính toán phương án lắp đặt phù hợp để tận dụng ưu điểm này.
Những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai
Để khai thác hiệu quả 50WQ18-12-1.5 nên đánh giá:
- Kích thước khu vực lắp đặt
- Chuẩn kết nối thực tế
- Điều kiện cấp điện
- Chu kỳ vận hành
- Điều kiện bảo trì
- Kế hoạch mở rộng hệ thống
Việc chuẩn bị đồng bộ sẽ giúp thiết bị hoạt động hiệu quả hơn.
Ứng dụng phù hợp
Nhờ kết cấu gọn nhưng chắc chắn hơn, model phù hợp với:
- Hệ thống cấp nước dân dụng
- Hệ thống thoát nước quy mô nhỏ
- Công trình kỹ thuật
- Hệ thống tuần hoàn nước
- Trạm kỹ thuật vừa và nhỏ
- Khu vực vận hành thường xuyên
Kết luận
Với kích thước W 25 – L 52 – H 23, chuẩn kết nối DN 2 inch cùng trọng lượng 31–33 kg, VATTURE 50WQ18-12-1.5 tiếp tục nâng cấp độ ổn định trong dòng WQ, đồng thời duy trì ưu điểm nhỏ gọn và linh hoạt khi triển khai trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau.


