Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ80-10-4: Gia tăng quy mô kết cấu nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành cho hệ thống lưu lượng lớn

Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ80-10-4: Gia tăng quy mô kết cấu nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành cho hệ thống lưu lượng lớn

Tiếp tục theo đúng trình tự bảng thông số kích thước và trọng lượng của dòng VATTURE WQ, Bài 41 tương ứng với model 100WQ80-10-4 thuộc nhóm điện 3 pha 380–415V. Đây là dòng thiết bị nằm ở giai đoạn chuyển tiếp sang nhóm kết cấu lớn hơn, thể hiện rõ thông qua việc mở rộng kích thước thân và gia tăng khối lượng tổng thể nhằm đáp ứng điều kiện vận hành có cường độ cao hơn.

Trong thực tế, khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống kỹ thuật, kích thước và trọng lượng không đơn thuần là các thông số mô tả ngoại hình mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định cơ học, khả năng bố trí không gian, phương án lắp đặt và hiệu quả khai thác lâu dài. Một thiết bị có cấu trúc hợp lý sẽ giúp giảm rung động, duy trì độ cân bằng khi làm việc và tối ưu tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

Theo bảng thông số, model 100WQ80-10-4 cho thấy xu hướng tiếp tục tăng quy mô kết cấu so với các model trước đó.


Thông số kích thước và trọng lượng

Thông số 100WQ80-10-4
Điện áp 380–415V
DN 4 inch
W 31
L 64
H(S)
H(T) 27
G(S)
G(T) 57 kg

Nhìn tổng thể, đây là model có kích thước thân khá lớn và trọng lượng bắt đầu tăng mạnh để phù hợp với yêu cầu vận hành ở mức cao hơn.


Chiều rộng W = 31 giúp tăng độ cứng kết cấu và cải thiện khả năng ổn định

Theo bảng dữ liệu, chiều rộng của thiết bị đạt 31.

Đây là mức kích thước cho thấy kết cấu thân bơm đã được tối ưu theo hướng tăng khả năng chịu tải.

Việc duy trì chiều rộng ở mức này mang lại nhiều lợi ích:

Tăng độ cứng thân thiết bị

Giúp giảm biến dạng trong quá trình vận hành.

Hạn chế rung động

Ổn định hơn khi làm việc liên tục.

Cải thiện khả năng phân bố tải

Giảm áp lực tập trung lên kết cấu.

Nâng cao tuổi thọ cơ học

Giúp thiết bị duy trì hiệu suất lâu dài.

Chiều rộng phù hợp còn hỗ trợ việc bố trí thiết bị trong các khu vực kỹ thuật có giới hạn không gian.


Chiều dài L = 64 hỗ trợ cân bằng và tăng độ ổn định vận hành

Theo bảng kích thước, chiều dài tổng thể đạt 64.

Đây là mức chiều dài tiếp tục được duy trì nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả vận hành và khả năng lắp đặt.

Những lợi ích nổi bật gồm:

Giảm dao động cơ học

Thiết bị vận hành ổn định hơn.

Tăng khả năng chịu tải

Duy trì trạng thái làm việc liên tục.

Tối ưu không gian bên trong

Hỗ trợ bố trí cấu kiện hợp lý.

Cải thiện độ bền tổng thể

Giảm áp lực lên các điểm liên kết.

Chiều dài phù hợp còn góp phần tăng hiệu quả khai thác trong điều kiện vận hành kéo dài.


Chiều cao H(T) = 27 tạo sự cân bằng cho toàn bộ cấu trúc

Theo bảng:

  • H(T) = 27

Thông số này phản ánh định hướng giữ trọng tâm ổn định khi thiết bị làm việc.

Một số lợi ích gồm:

Giảm lệch trọng tâm

Giúp thiết bị ổn định hơn.

Thuận lợi trong lắp đặt

Dễ căn chỉnh và cố định.

Hỗ trợ vận hành lâu dài

Giảm ảnh hưởng tải động.

Tăng tính đồng bộ kết cấu

Phù hợp nhiều phương án bố trí.

Việc duy trì chiều cao hợp lý cũng giúp thiết bị thích ứng với nhiều điều kiện triển khai khác nhau.


Chuẩn kết nối DN 4 inch giúp mở rộng khả năng tích hợp hệ thống

Model sử dụng DN 4 inch.

Đây là chuẩn kết nối lớn hơn so với nhiều model trước, phù hợp với các hệ thống có yêu cầu vận hành cao hơn.

Những lợi ích nổi bật:

Dễ tích hợp

Tương thích nhiều cấu hình đường ống.

Hỗ trợ mở rộng công suất

Thuận tiện nâng cấp hệ thống.

Giảm chi phí cải tạo

Hạn chế phụ kiện trung gian.

Tăng hiệu quả kết nối

Hỗ trợ vận hành ổn định.

Chuẩn DN lớn hơn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển hệ thống về sau.


Trọng lượng 57 kg giúp tăng độ bám và cải thiện độ ổn định

Theo bảng:

  • G(T): 57 kg

Đây là mức khối lượng tiếp tục tăng theo quy mô kết cấu.

Khối lượng này mang lại nhiều ưu điểm:

Giảm rung lắc

Giữ trạng thái vận hành ổn định.

Tăng độ bám nền

Giảm dịch chuyển ngoài ý muốn.

Hỗ trợ làm việc liên tục

Ổn định trong thời gian dài.

Gia tăng độ bền

Giảm ảnh hưởng từ tải cơ học.

Tuy nhiên cần chuẩn bị phương án vận chuyển và lắp đặt phù hợp.


Những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai

Để khai thác hiệu quả 100WQ80-10-4, nên đánh giá:

  1. Không gian bố trí thực tế
  2. Chuẩn kết nối hiện hữu
  3. Điều kiện cấp điện
  4. Chu kỳ vận hành dự kiến
  5. Điều kiện bảo trì
  6. Kế hoạch mở rộng hệ thống
  7. Khả năng chịu tải nền lắp đặt

Ứng dụng phù hợp

Model này phù hợp với:

  • Hệ thống thoát nước công nghiệp
  • Nhà máy sản xuất
  • Trạm kỹ thuật quy mô lớn
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Công trình kỹ thuật chuyên dụng
  • Khu vực vận hành liên tục

Kết luận

Với kích thước W 31 – L 64 – H(T) 27, chuẩn kết nối DN 4 inch cùng trọng lượng 57 kg, VATTURE 100WQ80-10-4 tiếp tục mở rộng năng lực vận hành của dòng WQ, đồng thời tăng độ ổn định kết cấu, cải thiện khả năng chịu tải và nâng cao hiệu quả sử dụng trong các hệ thống yêu cầu hoạt động liên tục với lưu lượng lớn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *