Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ120-20-11: Mở rộng kết cấu nhằm tăng khả năng chịu tải và duy trì hiệu suất vận hành quy mô lớn
Tiếp tục theo đúng form của Bài 43 – Bài 45, Bài 46 tương ứng với model 100WQ120-20-11 thuộc nhóm điện 3 pha 380–415V trong bảng thông số kích thước và trọng lượng. Đây là model thuộc nhóm công suất lớn của dòng WQ, được thiết kế theo hướng mở rộng toàn diện về kết cấu nhằm đáp ứng yêu cầu lưu lượng cao, thời gian vận hành kéo dài và khả năng làm việc ổn định trong môi trường khai thác liên tục.
Khi chuyển sang model này, sự thay đổi thể hiện rõ ở chiều dài tổng thể và trọng lượng thiết bị. Không chỉ gia tăng quy mô vật lý, các thông số còn phản ánh định hướng tối ưu độ bền cơ học, giảm rung động và nâng cao khả năng duy trì hiệu suất trong điều kiện tải lớn. Đây cũng là giai đoạn mà yêu cầu về nền lắp đặt, kết cấu đỡ và khả năng đồng bộ hệ thống trở nên quan trọng hơn.
Theo bảng dữ liệu kỹ thuật, model 100WQ120-20-11 tiếp tục mở rộng kích thước theo hướng tăng độ ổn định vận hành và nâng cao độ bền tổng thể.
Thông số kích thước và trọng lượng
| Thông số | 100WQ120-20-11 |
|---|---|
| Điện áp | 380–415V |
| DN | 4 inch |
| W | 39 |
| L | 81 |
| H(S) | – |
| H(T) | 36 |
| G(S) | – |
| G(T) | 139 kg |
Nhìn tổng thể, đây là một trong những model bắt đầu bước sang nhóm kích thước lớn với trọng lượng tăng mạnh nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Chiều rộng W = 39 giúp tăng độ cứng kết cấu và cải thiện khả năng phân bổ tải trọng
Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 39.
Đây là mức mở rộng đáng kể so với các model trước, cho thấy thân thiết bị đã được phát triển để đáp ứng điều kiện vận hành công suất lớn hơn.
Việc gia tăng chiều rộng mang lại nhiều lợi ích.
Tăng độ ổn định cơ học
Thiết bị giữ trạng thái làm việc ổn định hơn khi hoạt động liên tục.
Cải thiện khả năng chịu tải
Giảm hiện tượng tập trung ứng suất.
Hạn chế rung động
Giúp hệ thống vận hành êm hơn.
Nâng cao tuổi thọ thiết bị
Giảm hao mòn do tải lặp lại.
Ngoài ra, chiều rộng lớn hơn còn hỗ trợ tăng không gian bố trí cụm cơ khí bên trong.
Chiều dài L = 81 giúp tối ưu cân bằng vận hành và mở rộng cấu trúc bên trong
Theo bảng dữ liệu:
- L = 81
Đây là mức chiều dài thể hiện rõ định hướng thiết kế ưu tiên độ ổn định lâu dài.
Một số lợi ích nổi bật gồm:
Tăng khả năng cân bằng động
Giảm rung lắc trong quá trình làm việc.
Cải thiện phân bố tải
Hạn chế tập trung lực.
Tối ưu không gian bố trí
Cho phép mở rộng cụm động cơ và buồng bơm.
Tăng độ bền vận hành
Duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian.
Chiều dài tăng lên cũng hỗ trợ tốt hơn cho công tác bảo trì và kiểm tra định kỳ.
Chiều cao H(T) = 36 giúp duy trì trọng tâm ổn định và tăng độ chắc chắn tổng thể
Theo bảng:
- H(T) = 36
Đây là mức chiều cao tăng rõ rệt so với nhóm trước, phản ánh việc gia tăng quy mô kết cấu.
Những lợi ích nổi bật gồm:
Tăng độ ổn định khi lắp đặt
Thiết bị giữ cân bằng tốt hơn.
Hạn chế ảnh hưởng rung động
Giảm truyền lực ra môi trường xung quanh.
Cải thiện độ chắc chắn
Tăng khả năng chịu tải lâu dài.
Hỗ trợ vận hành liên tục
Giảm biến động trong quá trình khai thác.
Việc mở rộng chiều cao cũng góp phần tăng độ cứng tổng thể của thiết bị.
Chuẩn kết nối DN 4 inch giúp duy trì khả năng tích hợp với hệ thống lưu lượng cao
Model sử dụng DN 4 inch.
Đây tiếp tục là chuẩn kết nối phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn và khả năng vận hành ổn định.
Ưu điểm gồm:
Dễ đồng bộ hệ thống
Giảm nhu cầu thay đổi phụ kiện.
Hỗ trợ nâng cấp công trình
Tăng khả năng mở rộng.
Giảm tổn thất lưu thông
Duy trì hiệu quả truyền dẫn.
Tăng hiệu suất vận hành
Đáp ứng điều kiện khai thác liên tục.
Trọng lượng 139 kg giúp tăng độ bám nền và nâng cao độ ổn định cơ học
Theo bảng:
- G(T): 139 kg
Đây là mức trọng lượng tăng rất mạnh so với model trước và đánh dấu sự chuyển sang nhóm thiết bị tải lớn.
Khối lượng lớn hơn mang lại:
Giảm rung lắc khi vận hành
Thiết bị ổn định hơn.
Tăng khả năng cố định
Giảm dịch chuyển ngoài ý muốn.
Cải thiện khả năng chịu tải
Phù hợp điều kiện làm việc liên tục.
Gia tăng độ bền tổng thể
Giảm ảnh hưởng từ dao động cơ học kéo dài.
Tuy nhiên cần đánh giá nền móng và phương án nâng hạ trước khi triển khai lắp đặt.
Những yếu tố cần xem xét trước khi lựa chọn
Để khai thác hiệu quả 100WQ120-20-11, nên đánh giá:
- Không gian lắp đặt
- Điều kiện nền chịu tải
- Chuẩn kết nối đường ống
- Thời gian vận hành dự kiến
- Kế hoạch bảo trì
- Khả năng mở rộng hệ thống
- Điều kiện vận chuyển và thi công
Ứng dụng phù hợp
Model phù hợp cho:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
- Nhà máy quy mô lớn
- Trạm kỹ thuật chuyên dụng
- Hệ thống tuần hoàn lưu lượng cao
- Công trình hạ tầng kỹ thuật
- Hệ thống vận hành liên tục
- Khu vực yêu cầu độ ổn định cao
Kết luận
Với kích thước W 39 – L 81 – H(T) 36, chuẩn kết nối DN 4 inch cùng trọng lượng 139 kg, VATTURE 100WQ120-20-11 tiếp tục mở rộng năng lực của dòng WQ theo hướng tăng độ cứng kết cấu, nâng cao khả năng chịu tải và tối ưu hiệu quả vận hành cho các hệ thống kỹ thuật quy mô lớn hoạt động ổn định trong thời gian dài


