Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ100-15-7.5: Tăng cường quy mô kết cấu nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành tải lớn

Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ100-15-7.5: Tăng cường quy mô kết cấu nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành tải lớn

Tiếp tục theo đúng form của Bài 43 và Bài 44, Bài 45 tương ứng với model 100WQ100-15-7.5 thuộc nhóm điện 3 pha 380–415V trong bảng thông số kích thước và trọng lượng. Đây là model nằm ở nhóm công suất lớn hơn trong dòng WQ, được phát triển theo định hướng mở rộng kết cấu cơ khí, tăng khả năng chịu tải và duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện vận hành liên tục.

Khi bước sang nhóm model này, sự thay đổi không chỉ nằm ở công suất mà còn thể hiện rất rõ ở các thông số hình học bên ngoài và trọng lượng tổng thể. Kích thước tăng giúp thiết bị duy trì trạng thái làm việc ổn định hơn, đồng thời hỗ trợ giảm rung động, tăng độ bền kết cấu và cải thiện tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

Theo bảng dữ liệu kỹ thuật, model 100WQ100-15-7.5 tiếp tục mở rộng cả chiều rộng, chiều dài và trọng lượng nhằm đáp ứng yêu cầu khai thác ở cấp độ cao hơn.


Thông số kích thước và trọng lượng

Thông số 100WQ100-15-7.5
Điện áp 380–415V
DN 4 inch
W 35
L 72
H(S)
H(T) 29
G(S)
G(T) 78 kg

Nhìn tổng thể, model này cho thấy xu hướng gia tăng đồng thời giữa kích thước và khối lượng để đạt được độ ổn định vận hành cao hơn.


Chiều rộng W = 35 giúp nâng cao độ cứng kết cấu và cải thiện khả năng chịu tải lâu dài

Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 35.

Đây là mức kích thước cho thấy phần thân thiết bị đã được gia cường nhằm hỗ trợ điều kiện làm việc kéo dài với cường độ vận hành cao.

Việc mở rộng chiều rộng mang lại nhiều lợi ích thực tế.

Tăng độ ổn định cơ học

Thiết bị giữ trạng thái làm việc cân bằng hơn trong thời gian dài.

Giảm áp lực tập trung

Hạn chế tải trọng cục bộ lên các vị trí chịu lực.

Hỗ trợ giảm rung

Cải thiện chất lượng vận hành.

Nâng cao độ bền tổng thể

Giúp kéo dài tuổi thọ khai thác.

Ngoài ra, chiều rộng lớn hơn còn giúp tăng khả năng bố trí và tối ưu không gian bên trong thiết bị.


Chiều dài L = 72 giúp tăng khả năng cân bằng và tối ưu cấu trúc bên trong

Theo bảng dữ liệu:

  • L = 72

Đây là mức chiều dài phản ánh định hướng thiết kế ưu tiên độ ổn định và hiệu suất làm việc dài hạn.

Một số lợi ích nổi bật gồm:

Tăng khả năng phân bổ tải

Giúp giảm tập trung ứng suất.

Cải thiện cân bằng vận hành

Hạn chế dao động cơ học.

Tăng không gian kết cấu

Hỗ trợ bố trí các cụm chi tiết.

Duy trì độ bền lâu dài

Giảm hao mòn trong điều kiện tải cao.

Chiều dài mở rộng còn hỗ trợ thuận lợi hơn cho công tác bảo trì và kiểm tra định kỳ.


Chiều cao H(T) = 29 giúp duy trì trọng tâm ổn định và tăng độ chắc chắn

Theo bảng:

  • H(T) = 29

Thông số chiều cao được duy trì ở mức phù hợp nhằm cân bằng giữa độ ổn định và khả năng tích hợp hệ thống.

Các lợi ích nổi bật gồm:

Giảm nguy cơ mất cân bằng

Thiết bị giữ trạng thái ổn định hơn.

Tăng độ chắc chắn khi lắp đặt

Hạn chế dịch chuyển.

Giảm ảnh hưởng rung động

Bảo vệ hệ thống xung quanh.

Hỗ trợ vận hành liên tục

Duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian.


Chuẩn kết nối DN 4 inch giúp mở rộng khả năng tích hợp với hệ thống lưu lượng lớn

Model sử dụng DN 4 inch.

Đây là chuẩn kết nối phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng lớn và khả năng vận hành liên tục.

Ưu điểm gồm:

Kết nối thuận lợi

Giảm yêu cầu chuyển đổi phụ kiện.

Hỗ trợ mở rộng hệ thống

Tăng tính linh hoạt khi nâng cấp.

Duy trì lưu thông hiệu quả

Giảm tổn thất trong quá trình vận hành.

Tối ưu hiệu suất tổng thể

Phù hợp với nhiều điều kiện khai thác.


Trọng lượng 78 kg giúp tăng độ bám nền và cải thiện độ ổn định vận hành

Theo bảng:

  • G(T): 78 kg

Đây là mức trọng lượng tiếp tục tăng so với model trước, phản ánh xu hướng gia cường kết cấu.

Khối lượng lớn hơn mang lại:

Giảm rung lắc

Thiết bị hoạt động ổn định hơn.

Tăng khả năng chịu tải

Phù hợp với điều kiện làm việc kéo dài.

Cải thiện độ bền cơ học

Giảm ảnh hưởng từ dao động liên tục.

Hỗ trợ cố định thiết bị

Giảm dịch chuyển ngoài ý muốn.

Tuy nhiên cần đánh giá khả năng chịu tải của nền và điều kiện thi công trước khi lắp đặt.


Những yếu tố cần xem xét trước khi lựa chọn

Để khai thác hiệu quả 100WQ100-15-7.5, nên đánh giá:

  1. Không gian bố trí
  2. Điều kiện nền lắp đặt
  3. Chuẩn kết nối đường ống
  4. Cường độ vận hành dự kiến
  5. Chu kỳ bảo trì
  6. Khả năng mở rộng hệ thống
  7. Điều kiện vận chuyển và triển khai

Ứng dụng phù hợp

Model phù hợp cho:

  • Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Trạm kỹ thuật chuyên dụng
  • Hệ thống tuần hoàn lưu lượng cao
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật
  • Khu vực vận hành liên tục
  • Hệ thống yêu cầu độ ổn định cao

Kết luận

Với kích thước W 35 – L 72 – H(T) 29, chuẩn kết nối DN 4 inch cùng trọng lượng 78 kg, VATTURE 100WQ100-15-7.5 tiếp tục mở rộng năng lực của dòng WQ theo hướng tăng độ cứng kết cấu, nâng cao khả năng chịu tải và tối ưu hiệu quả vận hành cho các hệ thống kỹ thuật quy mô lớn hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *