Kích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm6-25-1.1F / SH6-25-1.1
Đối với các hệ thống bơm chìm hoạt động trong môi trường dân dụng, thương mại hoặc công nghiệp quy mô vừa, việc lựa chọn đúng thông số thiết bị không chỉ dừng lại ở công suất hay lưu lượng mà còn cần đánh giá kỹ về kích thước tổng thể, khả năng lắp đặt và trọng lượng vận hành. Dòng VATTURE SHm6-25-1.1F / SH6-25-1.1 được phát triển để đáp ứng các yêu cầu đó bằng thiết kế cân bằng giữa hiệu suất và tính thực tế.
Đây là model thuộc nhóm công suất cao hơn trong dải kích thước nhỏ của dòng SH. Thiết bị hướng đến nhu cầu vận hành liên tục nhưng vẫn đảm bảo sự thuận tiện trong quá trình thi công, bảo dưỡng và thay thế.
Thông số kích thước và trọng lượng
| THÔNG SỐ | SHm6-25-1.1F | SH6-25-1.1 |
|---|---|---|
| Điện áp | 1~ 220–240V | 3~ 380–415V |
| Đường kính cổng xả (DN) | 1¼ inch | 1¼ inch |
| W (mm) | 86 | 86 |
| L (mm) | 230 | 230 |
| H(s) (mm) | 410 | 390 |
| H(T) (mm) | 390 | 390 |
| Trọng lượng G(s) (kg) | 14,5 | 13,5 |
Thiết kế nâng cấp để đáp ứng vận hành ổn định hơn
So với các model công suất nhỏ hơn cùng nhóm, SHm6-25-1.1F / SH6-25-1.1 có sự thay đổi về kết cấu nhằm hỗ trợ khả năng vận hành ở mức cao hơn nhưng vẫn giữ tính linh hoạt.
Chiều rộng thân 86 mm cùng chiều dài 230 mm cho phép thiết bị duy trì cấu trúc nhỏ gọn. Người dùng có thể triển khai trong các hố thu nước hoặc khu vực kỹ thuật mà không cần mở rộng đáng kể diện tích bố trí.
Chiều cao khoảng 390–410 mm giúp thiết bị đạt trạng thái cân bằng tốt hơn khi đặt chìm và hỗ trợ ổn định cơ học trong quá trình hoạt động.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu thời gian vận hành dài hoặc cần giảm tần suất can thiệp bảo trì.
Chuẩn kết nối DN 1¼ inch giúp đồng bộ hệ thống
Thiết bị sử dụng đường kính cổng xả DN 1¼ inch, đây là chuẩn kết nối phổ biến trong nhiều hệ thống bơm hiện nay.
Việc sử dụng chuẩn kết nối đồng nhất mang lại nhiều lợi ích:
- Dễ tích hợp với đường ống hiện hữu
- Giảm chi phí phụ kiện chuyển đổi
- Thuận tiện khi thay thế thiết bị
- Hạn chế thất thoát áp lực
- Tăng hiệu quả truyền nước
Ngoài ra, kích thước này còn phù hợp với nhiều cấu hình lắp đặt khác nhau.
Trọng lượng tăng nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt
Do công suất được nâng lên nên trọng lượng thiết bị cũng được tối ưu tương ứng.
- SHm6-25-1.1F: 14,5 kg
- SH6-25-1.1: 13,5 kg
Mức trọng lượng này vẫn nằm trong nhóm dễ triển khai lắp đặt và bảo trì.
Khối lượng lớn hơn giúp tăng độ ổn định khi vận hành liên tục và hạn chế dịch chuyển trong điều kiện làm việc thực tế.
Đồng thời người dùng vẫn có thể thao tác tháo lắp tương đối thuận tiện mà không cần thiết bị hỗ trợ chuyên dụng trong nhiều trường hợp.
So sánh giữa phiên bản điện 1 pha và 3 pha
| Tiêu chí | SHm6-25-1.1F | SH6-25-1.1 |
|---|---|---|
| Nguồn điện | 220–240V | 380–415V |
| Kích thước | Tương đương | Tương đương |
| Trọng lượng | 14,5 kg | 13,5 kg |
| Độ ổn định tải | Tốt | Cao hơn |
| Phạm vi ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp |
Phiên bản điện 1 pha phù hợp cho công trình thông thường, trong khi bản 3 pha phù hợp hơn cho hệ thống cần vận hành ổn định trong thời gian dài.
Giá trị khi lựa chọn đúng kích thước thiết bị
Lựa chọn đúng thông số kích thước giúp:
- Tối ưu không gian lắp đặt
- Giảm thời gian thi công
- Tăng hiệu quả vận hành
- Dễ bảo trì định kỳ
- Hạn chế phát sinh chi phí
- Tăng tuổi thọ thiết bị
- Nâng cao độ ổn định hệ thống
- Giảm rủi ro vận hành thực tế
Kết luận
Với kích thước W 86 mm – L 230 mm – H khoảng 390–410 mm, cổng xả DN 1¼ inch cùng trọng lượng khoảng 13,5–14,5 kg, dòng VATTURE SHm6-25-1.1F / SH6-25-1.1 mang đến giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần hiệu suất cao hơn nhưng vẫn yêu cầu thiết bị gọn gàng, dễ triển khai và ổn định trong vận hành lâu dài.


