Kích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm6-22-0.75F / SH6-22-0.75
Trong quá trình lựa chọn bơm chìm nước thải cho công trình dân dụng, thương mại hoặc hệ thống kỹ thuật quy mô vừa, ngoài thông số công suất và hiệu suất làm việc thì kích thước tổng thể, trọng lượng và chuẩn kết nối đường ống là những yếu tố quyết định đến khả năng lắp đặt thực tế. Dòng VATTURE SHm6-22-0.75F / SH6-22-0.75 được thiết kế để đáp ứng đồng thời cả yêu cầu về hiệu suất vận hành và sự linh hoạt trong triển khai hệ thống.
So với các model công suất nhỏ hơn cùng dòng, phiên bản này tiếp tục duy trì cấu trúc gọn nhưng được nâng cấp về khả năng làm việc và độ ổn định. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống cần vận hành thường xuyên nhưng vẫn muốn tối ưu diện tích lắp đặt.
Thông số kích thước và trọng lượng
| THÔNG SỐ | SHm6-22-0.75F | SH6-22-0.75 |
|---|---|---|
| Điện áp | 1~ 220–240V | 3~ 380–415V |
| Đường kính cổng xả (DN) | 1¼ inch | 1¼ inch |
| W (mm) | 83 | 83 |
| L (mm) | 223 | 223 |
| H(s) (mm) | 400 | 390 |
| H(T) (mm) | 390 | 390 |
| Trọng lượng G(s) (kg) | 10,5 | 10,0 |
Thiết kế nâng cấp nhưng vẫn duy trì sự gọn gàng
VATTURE SHm6-22-0.75F / SH6-22-0.75 được phát triển theo hướng tăng khả năng vận hành mà không làm thiết bị trở nên cồng kềnh.
Chiều rộng thân bơm chỉ 83 mm kết hợp chiều dài 223 mm giúp việc bố trí trong hố kỹ thuật hoặc khu vực có diện tích hạn chế trở nên dễ dàng hơn.
Đây là lợi thế quan trọng trong các công trình cải tạo khi không thể mở rộng không gian lắp đặt.
Chiều cao vận hành khoảng 390–400 mm cho phép thiết bị duy trì cấu trúc ổn định, đồng thời vẫn đảm bảo thao tác tháo lắp thuận tiện khi bảo trì.
Thiết kế chìm cũng hỗ trợ giảm tiếng ồn và tối ưu quá trình làm mát động cơ trong thời gian hoạt động liên tục.
Cổng xả DN 1¼ inch – giải pháp kết nối linh hoạt
Cả hai phiên bản đều sử dụng chuẩn kết nối DN 1¼ inch, một kích thước được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống bơm nước và thoát nước hiện nay.
Ưu điểm của chuẩn kết nối này là:
- Tương thích với nhiều hệ thống ống phổ biến
- Giảm chi phí chuyển đổi phụ kiện
- Hỗ trợ lắp đặt nhanh hơn
- Giảm tổn thất áp lực
- Dễ mở rộng hệ thống trong tương lai
Kích thước đường ống phù hợp cũng góp phần duy trì hiệu quả vận hành lâu dài.
Trọng lượng tối ưu cho vận hành thực tế
Một điểm đáng chú ý của model SH6-22-0.75 là vẫn giữ được trọng lượng khá gọn dù công suất đã được nâng lên.
- SHm6-22-0.75F: 10,5 kg
- SH6-22-0.75: 10,0 kg
Khối lượng này mang lại nhiều lợi ích trong thực tế như:
- Dễ vận chuyển
- Giảm thời gian lắp đặt
- Thuận tiện kiểm tra định kỳ
- Hỗ trợ thay thế nhanh khi cần bảo trì
Đồng thời, trọng lượng vẫn đủ để tạo độ ổn định trong quá trình thiết bị hoạt động liên tục.
So sánh phiên bản điện 1 pha và 3 pha
| Tiêu chí | SHm6-22-0.75F | SH6-22-0.75 |
|---|---|---|
| Nguồn điện | 1 pha | 3 pha |
| Cổng xả | DN 1¼ | DN 1¼ |
| Kích thước | Tương đương | Tương đương |
| Trọng lượng | 10,5 kg | 10,0 kg |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp |
Phiên bản 1 pha phù hợp với các công trình dân dụng hoặc nơi không có điện công nghiệp, trong khi phiên bản 3 pha phù hợp hơn cho nhu cầu vận hành ổn định và liên tục.
Lợi ích khi chọn đúng kích thước thiết bị
Lựa chọn đúng thông số kích thước giúp:
- Tăng hiệu quả sử dụng không gian
- Giảm chi phí thi công
- Dễ bảo trì định kỳ
- Hạn chế điều chỉnh hệ thống
- Tối ưu hiệu suất vận hành
- Nâng cao tuổi thọ thiết bị
- Giảm rủi ro trong quá trình lắp đặt
Kết luận
Với kích thước W 83 mm – L 223 mm – H khoảng 390–400 mm, cổng xả DN 1¼ inch cùng trọng lượng khoảng 10–10,5 kg, dòng VATTURE SHm6-22-0.75F / SH6-22-0.75 mang đến giải pháp cân bằng giữa hiệu suất vận hành và tính linh hoạt khi triển khai thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn duy trì độ ổn định và khả năng vận hành lâu dài.


