Kích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm6-18-0.55F / SH6-18-0.55
Khi lựa chọn bơm chìm cho hệ thống thoát nước hoặc xử lý nước quy mô nhỏ đến trung bình, yếu tố công suất thường được quan tâm trước tiên. Tuy nhiên trên thực tế, kích thước lắp đặt, đường kính kết nối và trọng lượng thiết bị lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công, vận hành và bảo trì lâu dài. Dòng VATTURE SHm6-18-0.55F / SH6-18-0.55 được phát triển theo hướng nâng cao hiệu suất nhưng vẫn duy trì thiết kế nhỏ gọn.
Đây là model có công suất lớn hơn phiên bản 0.37 kW nhưng vẫn giữ cấu trúc tối ưu cho công trình dân dụng, thương mại và hệ thống kỹ thuật quy mô vừa. Thiết bị phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vận hành ổn định, bố trí gọn và dễ tiếp cận khi cần bảo trì.
Thông số kích thước và trọng lượng
| THÔNG SỐ | SHm6-18-0.55F | SH6-18-0.55 |
|---|---|---|
| Điện áp | 1~ 220–240V | 3~ 380–415V |
| Đường kính cổng xả (DN) | 1¼ inch | 1¼ inch |
| W (mm) | 83 | 83 |
| L (mm) | 223 | 223 |
| H(s) (mm) | 380 | 370 |
| H(T) (mm) | 370 | 370 |
| Trọng lượng G(s) (kg) | 10,0 | 9,5 |
Thiết kế tối ưu cho công trình thực tế
VATTURE SHm6-18-0.55F / SH6-18-0.55 được thiết kế theo định hướng giữ kích thước nhỏ nhưng vẫn nâng cao khả năng vận hành. Với chiều rộng thân 83 mm và chiều dài 223 mm, thiết bị dễ dàng lắp đặt trong nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các công trình có hố kỹ thuật nhỏ hoặc các khu vực cần tận dụng tối đa diện tích sử dụng.
Chiều cao tổng thể khoảng 370–380 mm giúp thiết bị duy trì độ ổn định khi hoạt động nhưng không gây khó khăn trong quá trình tháo lắp.
Nhờ thiết kế gọn, việc kiểm tra định kỳ hoặc thay thế thiết bị cũng diễn ra nhanh hơn.
Cổng xả DN 1¼ inch hỗ trợ lưu lượng ổn định
Dòng SH6-18 sử dụng chuẩn kết nối DN 1¼ inch, một kích thước phổ biến trong nhiều hệ thống bơm dân dụng và thương mại.
Đường kính này cho phép dòng chảy duy trì ổn định, đồng thời giảm hiện tượng suy hao áp lực trong quá trình vận chuyển nước.
Chuẩn kết nối đồng bộ cũng hỗ trợ việc lắp đặt nhanh chóng và giảm nhu cầu sử dụng phụ kiện chuyển đổi.
Trong các công trình cần bảo trì định kỳ, việc sử dụng chuẩn phổ thông giúp tiết kiệm thời gian thao tác.
Trọng lượng cân đối cho lắp đặt và vận hành
Một trong những điểm mạnh của dòng SHm6-18-0.55F / SH6-18-0.55 là duy trì trọng lượng tương đối thấp nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn.
- SHm6-18-0.55F: 10,0 kg
- SH6-18-0.55: 9,5 kg
Mức trọng lượng này giúp thiết bị dễ di chuyển và thuận lợi hơn khi thi công.
Thiết kế không quá nặng cũng hỗ trợ giảm tải cho kết cấu treo hoặc khung đỡ trong hệ thống.
Đồng thời, độ ổn định cơ học vẫn được đảm bảo để thiết bị hoạt động liên tục trong thời gian dài.
So sánh phiên bản điện 1 pha và 3 pha
| Tiêu chí | SHm6-18-0.55F | SH6-18-0.55 |
|---|---|---|
| Loại điện | 1 pha | 3 pha |
| Kích thước | Tương đương | Tương đương |
| Trọng lượng | 10,0 kg | 9,5 kg |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp |
| Khả năng tải liên tục | Tốt | Cao hơn |
Lợi ích khi lựa chọn đúng kích thước bơm
Lựa chọn đúng cấu hình kích thước mang lại nhiều giá trị:
- Giảm thời gian lắp đặt
- Tối ưu diện tích công trình
- Dễ bảo trì định kỳ
- Hạn chế thay đổi hệ thống ống
- Thuận tiện vận chuyển
- Nâng cao hiệu quả vận hành
- Giảm chi phí đầu tư dài hạn
- Tăng tuổi thọ thiết bị
Kết luận
Với kích thước W 83 mm – L 223 mm – H khoảng 370–380 mm, cổng xả DN 1¼ inch cùng trọng lượng chỉ khoảng 9,5–10 kg, dòng VATTURE SHm6-18-0.55F / SH6-18-0.55 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và hiệu quả vận hành. Thiết kế cân bằng giữa khả năng lắp đặt linh hoạt và tính thực tế giúp model này phù hợp với nhiều ứng dụng thoát nước hiện nay.


