Table of Contents
ToggleKích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm30-11-1.5F / SH30-11-1.5
Khi lựa chọn bơm chìm nước thải, ngoài các thông số về công suất, lưu lượng và cột áp thì kích thước tổng thể và trọng lượng thiết bị cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công, bố trí hệ thống và công tác bảo trì sau này. Dòng VATTURE SHm30-11-1.5F / SH30-11-1.5 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu lắp đặt linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành.
Hai phiên bản sử dụng nguồn điện khác nhau nhưng cùng chia sẻ cấu trúc thiết kế tương đồng, hỗ trợ người dùng dễ dàng lựa chọn theo điều kiện điện hiện có tại công trình.
Thông số kích thước và trọng lượng
| THÔNG SỐ | SHm30-11-1.5F | SH30-11-1.5 |
|---|---|---|
| Điện áp | 1~ 220–240V | 3~ 380–415V |
| Đường kính cổng xả (DN) | 3 inch | 3 inch |
| W (mm) | 90 | 90 |
| L (mm) | 270 | 270 |
| H(s) (mm) | 480 | 480 |
| H(T) (mm) | 480 | 480 |
| Trọng lượng G(s) (kg) | 24,5 | 24,0 |
Thiết kế tối ưu cho lắp đặt thực tế
Dòng SHm30-11-1.5F / SH30-11-1.5 được thiết kế theo hướng tăng khả năng vận hành nhưng vẫn giữ kích thước ở mức hợp lý. Với chiều rộng thân 90 mm và chiều dài 270 mm, thiết bị có thể bố trí thuận tiện trong nhiều hệ thống hố thu hoặc bể kỹ thuật.
Chiều cao tổng thể 480 mm giúp bơm đạt cấu trúc ổn định khi vận hành, đồng thời hỗ trợ quá trình đặt chìm và cố định thiết bị hiệu quả hơn.
So với các dòng công suất lớn hơn, thiết bị vẫn duy trì tính gọn gàng nhưng cho khả năng xử lý lưu lượng cao hơn.
Cổng xả DN 3 inch hỗ trợ lưu lượng lớn
Một trong những điểm nổi bật của model này là sử dụng chuẩn kết nối DN 3 inch.
Đường kính lớn giúp tăng khả năng vận chuyển nước và giảm tổn thất áp lực khi hệ thống hoạt động liên tục.
Cổng xả lớn còn hỗ trợ giảm hiện tượng nghẽn dòng và cải thiện hiệu suất tổng thể trong quá trình vận hành.
Việc sử dụng chuẩn kết nối phổ biến cũng tạo điều kiện thuận lợi khi thay thế đường ống hoặc mở rộng hệ thống sau này.
Trọng lượng cân bằng giữa độ ổn định và tính linh hoạt
Trọng lượng của thiết bị được tối ưu nhằm đảm bảo vừa đủ độ chắc chắn vừa thuận tiện cho quá trình lắp đặt.
- SHm30-11-1.5F: 24,5 kg
- SH30-11-1.5: 24,0 kg
Mức chênh lệch giữa hai phiên bản không lớn nên người dùng có thể lựa chọn chủ yếu dựa trên điều kiện nguồn điện.
Khối lượng khoảng 24 kg giúp thiết bị duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành nhưng vẫn thuận tiện cho công tác bảo trì định kỳ.
Lợi ích khi chọn đúng kích thước thiết bị
Lựa chọn đúng kích thước và trọng lượng mang lại nhiều lợi ích:
- Tối ưu diện tích lắp đặt
- Rút ngắn thời gian thi công
- Dễ bố trí trong hố kỹ thuật
- Giảm chi phí cải tạo hệ thống
- Hỗ trợ bảo trì thuận tiện
- Tăng độ ổn định vận hành
- Giảm rung động trong quá trình sử dụng
So sánh nhanh hai phiên bản
| Tiêu chí | SHm30-11-1.5F | SH30-11-1.5 |
|---|---|---|
| Loại điện | 1 pha | 3 pha |
| Cổng xả | DN 3 inch | DN 3 inch |
| Kích thước | Tương đương | Tương đương |
| Trọng lượng | Nặng hơn nhẹ | Nhẹ hơn nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp |
Kết luận
Với kích thước W 90 mm – L 270 mm – H 480 mm, cổng xả DN 3 inch cùng trọng lượng khoảng 24 kg, dòng VATTURE SHm30-11-1.5F / SH30-11-1.5 mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất vận hành và khả năng lắp đặt thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần lưu lượng tốt, kết cấu gọn và dễ triển khai trong nhiều môi trường sử dụng khác nhau.


