Bơm hỏa tiễn VATTURE SHE6-22-0.75 3~ 380–415V Giá tốt
Bơm VATTURE SHE6-22-0.75 là dòng thiết bị thuộc nhóm bơm hỏa tiễn sử dụng nguồn điện 3 pha 380–415V, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định trong nhiều hệ thống cấp nước và lưu chuyển lưu chất. Thuộc dải sản phẩm hiệu suất 50Hz, model này hoạt động với tốc độ khoảng n ≈ 2850 vòng/phút, giúp duy trì hiệu quả vận hành liên tục và đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng thực tế.
Với công suất 0,75 kW (1 HP), VATTURE SHE6-22-0.75 được phát triển nhằm cân bằng giữa hiệu quả sử dụng điện và khả năng duy trì lưu lượng ổn định. Thiết bị phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng hoạt động liên tục, độ ổn định cao và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Nhờ thiết kế đồng bộ cùng đặc tính vận hành được tối ưu theo từng mức lưu lượng, model này hỗ trợ triển khai thuận tiện và dễ dàng kiểm tra trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| VẬT TƯ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Model | SHE6-22-0.75 |
| Điện áp | 3~ 380–415V |
| Tần số | 50Hz |
| Tốc độ quay | n ≈ 2850 vòng/phút |
| Công suất P2 | 0,75 kW |
| Công suất | 1 HP |
| Lưu lượng tối đa | 12 m³/h |
| Dải lưu lượng tham chiếu | 0–12 m³/h |
| Cột áp tối đa | 24,4 m |
Bảng hiệu suất vận hành
| Lưu lượng Q (m³/h) | Cột áp H (m) |
|---|---|
| 0 | 24,4 |
| 3 | 23,6 |
| 6 | 22,1 |
| 9 | 20,0 |
| 12 | 16,4 |
Thiết kế tối ưu cho khả năng vận hành ổn định
VATTURE SHE6-22-0.75 được thiết kế nhằm duy trì trạng thái hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau. Thiết bị hướng đến sự cân bằng giữa hiệu suất vận hành và khả năng triển khai thực tế.
Nguồn điện 3 pha 380–415V giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn trong thời gian dài và hỗ trợ giảm dao động trong quá trình vận hành liên tục.
Tốc độ quay khoảng 2850 vòng/phút giúp thiết bị duy trì lưu lượng đều và hỗ trợ khả năng đáp ứng linh hoạt theo từng mức tải của hệ thống.
Bên cạnh đó, cấu trúc đồng bộ cũng giúp việc bố trí và tích hợp với hệ thống hiện hữu trở nên thuận tiện hơn.
Đặc tính lưu lượng và cột áp
VATTURE SHE6-22-0.75 được tối ưu nhằm duy trì hiệu suất ổn định trên nhiều mức lưu lượng khác nhau.
Ở điều kiện Q = 0 m³/h, thiết bị đạt cột áp 24,4 m, thể hiện khả năng duy trì áp lực tốt khi chưa tải.
Khi lưu lượng đạt 3 m³/h, cột áp còn 23,6 m, cho thấy khả năng duy trì hiệu suất ổn định.
Tại Q = 6 m³/h, thiết bị đạt 22,1 m, tiếp tục đảm bảo hiệu quả làm việc.
Ở mức Q = 9 m³/h, cột áp duy trì 20,0 m, hỗ trợ vận hành đều khi nhu cầu lưu lượng tăng.
Khi đạt Q = 12 m³/h, thiết bị vẫn duy trì 16,4 m, tạo khả năng đáp ứng linh hoạt cho nhiều điều kiện vận hành.
Dải hiệu suất này giúp sản phẩm thích hợp với các hệ thống cần duy trì áp lực ổn định trong thời gian dài.
Hiệu quả sử dụng điện
Với công suất 0,75 kW tương đương 1 HP, VATTURE SHE6-22-0.75 mang lại khả năng vận hành hiệu quả trong khi vẫn duy trì mức tiêu thụ điện hợp lý.
Thiết bị được thiết kế nhằm hỗ trợ hệ thống hoạt động liên tục và giảm áp lực lên nguồn điện trong quá trình sử dụng.
Việc sử dụng điện ba pha cũng giúp thiết bị đạt khả năng vận hành ổn định hơn trong các điều kiện tải khác nhau.
Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì
VATTURE SHE6-22-0.75 được phát triển nhằm hỗ trợ triển khai thực tế thuận tiện hơn.
Thiết kế đồng bộ giúp giảm thời gian lắp đặt đồng thời hỗ trợ tích hợp với nhiều hệ thống hiện hữu. Việc kiểm tra định kỳ và tiếp cận thiết bị trong quá trình bảo trì cũng trở nên dễ dàng hơn.
Cấu trúc tối ưu giúp duy trì hiệu quả hoạt động lâu dài và giảm thời gian gián đoạn hệ thống.
Ứng dụng thực tế
VATTURE SHE6-22-0.75 phù hợp cho:
- Hệ thống cấp nước
- Hệ thống tuần hoàn kỹ thuật
- Công trình sử dụng điện ba pha
- Hệ thống vận hành liên tục
- Khu vực yêu cầu áp lực ổn định
- Hệ thống cần hiệu quả lâu dài
Ưu điểm của VATTURE SHE6-22-0.75
- Điện áp 3~ 380–415V
- Công suất 0,75 kW – 1 HP
- Cột áp tối đa 24,4 m
- Dải lưu lượng linh hoạt đến 12 m³/h
- Thiết kế đồng bộ và dễ triển khai
- Thuận tiện bảo trì định kỳ
Kết luận
Bơm VATTURE SHE6-22-0.75 3~ 380–415V là giải pháp phù hợp cho các hệ thống yêu cầu vận hành ổn định với tốc độ 2850 vòng/phút, công suất 0,75 kW (1 HP) và dải lưu lượng 0–12 m³/h. Với khả năng đạt cột áp tối đa 24,4 m, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng ổn định và khả năng triển khai linh hoạt trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.



