Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ85-14-5.5: Mở rộng kết cấu theo hướng tăng độ bền cơ học và nâng cao hiệu quả vận hành trong hệ thống quy mô lớn

Table of Contents

Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 100WQ85-14-5.5: Mở rộng kết cấu theo hướng tăng độ bền cơ học và nâng cao hiệu quả vận hành trong hệ thống quy mô lớn

Tiếp tục theo đúng thứ tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, Bài 43 tương ứng với model 100WQ85-14-5.5 thuộc nhóm điện 3 pha 380–415V. Đây là model tiếp tục nằm trong nhóm thiết bị có kết cấu mở rộng, hướng tới yêu cầu vận hành với lưu lượng lớn hơn, thời gian làm việc kéo dài hơn và khả năng duy trì độ ổn định cao hơn trong môi trường khai thác liên tục.

Khi bước sang các model công suất cao, thông số kích thước không còn đơn thuần phản ánh ngoại hình của thiết bị mà trở thành cơ sở để đánh giá độ ổn định, độ cứng kết cấu, khả năng chịu tải và mức độ phù hợp với điều kiện triển khai thực tế. Cùng với đó, trọng lượng thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái cân bằng và hạn chế ảnh hưởng của rung động cơ học.

Theo bảng dữ liệu kỹ thuật, model 100WQ85-14-5.5 tiếp tục gia tăng kích thước và trọng lượng nhằm đáp ứng các yêu cầu vận hành ở cấp độ cao hơn.


Thông số kích thước và trọng lượng

Thông số 100WQ85-14-5.5
Điện áp 380–415V
DN 4 inch
W 34
L 68
H(S)
H(T) 29
G(S)
G(T) 68 kg

Nhìn tổng thể, đây là model có xu hướng tăng đồng thời cả kích thước lẫn trọng lượng để đạt được độ ổn định cao hơn trong điều kiện khai thác liên tục.


Chiều rộng W = 34 giúp nâng cao độ cứng và khả năng chịu tải của thân thiết bị

Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 34.

Đây là mức kích thước cho thấy cấu trúc thân máy đã được mở rộng đáng kể nhằm thích ứng với yêu cầu vận hành công suất cao.

Việc tăng chiều rộng mang lại nhiều lợi ích thực tế.

Gia tăng độ ổn định kết cấu

Chiều rộng lớn hơn giúp thân thiết bị duy trì hình dạng ổn định trong thời gian dài.

Giảm dao động cơ học

Thiết bị ít rung hơn khi làm việc liên tục.

Cải thiện phân bổ tải trọng

Giảm áp lực tập trung lên các vị trí chịu lực.

Tăng độ bền tổng thể

Giúp kéo dài tuổi thọ khai thác.

Ngoài ra, kết cấu rộng còn góp phần tăng độ chắc chắn trong quá trình lắp đặt và vận hành.


Chiều dài L = 68 giúp cải thiện khả năng cân bằng và tối ưu cấu trúc bên trong

Theo bảng dữ liệu:

  • L = 68

Chiều dài này cho thấy thiết bị được thiết kế để ưu tiên độ ổn định và khả năng duy trì hiệu suất trong thời gian dài.

Những lợi ích có thể thấy gồm:

Tăng độ cân bằng khi vận hành

Giảm hiện tượng dao động ngoài ý muốn.

Hỗ trợ bố trí cấu kiện

Cho phép sắp xếp các bộ phận hợp lý hơn.

Giảm tải cục bộ

Phân phối lực đều hơn.

Tăng khả năng làm việc liên tục

Hỗ trợ vận hành ổn định ở điều kiện tải cao.

Việc duy trì chiều dài hợp lý còn giúp tăng hiệu quả bảo trì và kiểm tra định kỳ.


Chiều cao H(T) = 29 giúp duy trì trọng tâm ổn định và tăng độ chắc chắn

Theo bảng:

  • H(T) = 29

Thông số này tiếp tục phản ánh xu hướng tối ưu cân bằng giữa chiều cao và độ ổn định tổng thể.

Một số lợi ích nổi bật:

Giảm nguy cơ lệch trọng tâm

Thiết bị giữ trạng thái ổn định hơn.

Tăng độ chắc chắn

Giảm ảnh hưởng từ rung động kéo dài.

Thuận lợi cho thi công

Dễ cố định và căn chỉnh.

Hỗ trợ vận hành dài hạn

Giảm tác động lên nền và kết cấu đỡ.

Chiều cao hợp lý giúp thiết bị dễ tích hợp trong nhiều phương án bố trí khác nhau.


Chuẩn kết nối DN 4 inch giúp mở rộng khả năng tích hợp với hệ thống lưu lượng lớn

Model sử dụng DN 4 inch.

Đây là chuẩn kết nối phổ biến ở các hệ thống yêu cầu hiệu suất và lưu lượng cao.

Ưu điểm gồm:

Dễ đồng bộ với hệ thống hiện hữu

Giảm nhu cầu chuyển đổi đầu nối.

Hỗ trợ nâng cấp

Thuận lợi mở rộng quy mô.

Tăng hiệu quả lưu thông

Giảm tổn thất khi kết nối.

Tối ưu vận hành

Đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục.

Việc sử dụng chuẩn DN lớn cũng giúp thiết bị phù hợp hơn với các hệ thống phát triển dài hạn.


Trọng lượng 68 kg giúp tăng độ bám nền và cải thiện khả năng làm việc liên tục

Theo bảng:

  • G(T): 68 kg

Đây là mức trọng lượng tiếp tục tăng so với model trước.

Khối lượng lớn hơn mang lại:

Giảm rung lắc

Thiết bị vận hành ổn định hơn.

Tăng khả năng cố định

Giảm dịch chuyển ngoài ý muốn.

Hỗ trợ tải vận hành lớn

Duy trì hiệu suất đều hơn.

Nâng cao độ bền cơ học

Giảm ảnh hưởng của dao động dài hạn.

Tuy nhiên cần đánh giá khả năng chịu tải của vị trí lắp đặt trước khi triển khai.


Những yếu tố cần xem xét trước khi lựa chọn

Để khai thác hiệu quả 100WQ85-14-5.5, nên đánh giá:

  1. Không gian lắp đặt
  2. Điều kiện nền móng
  3. Chuẩn kết nối đường ống
  4. Chu kỳ vận hành dự kiến
  5. Điều kiện bảo trì
  6. Khả năng mở rộng hệ thống
  7. Phương án vận chuyển và triển khai

Ứng dụng phù hợp

Model phù hợp cho:

  • Hệ thống thoát nước công nghiệp
  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Trạm kỹ thuật chuyên dụng
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật
  • Hệ thống vận hành liên tục
  • Khu vực yêu cầu độ ổn định cao

Kết luận

Với kích thước W 34 – L 68 – H(T) 29, chuẩn kết nối DN 4 inch cùng trọng lượng 68 kg, VATTURE 100WQ85-14-5.5 tiếp tục mở rộng năng lực của dòng WQ theo hướng tăng độ cứng kết cấu, nâng cao khả năng chịu tải và tối ưu hiệu quả vận hành cho các hệ thống kỹ thuật quy mô lớn hoạt động trong thời gian dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *