Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 80WQ30-12-2.2: Gia tăng quy mô kết cấu để nâng cao độ ổn định và khả năng vận hành liên tục
Tiếp tục theo đúng trình tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, model tiếp theo là 80WQ30-12-2.2. Đây là model bắt đầu chuyển sang nhóm bơm có kích thước và kết cấu lớn hơn, thể hiện rõ định hướng mở rộng khả năng vận hành và nâng cao độ ổn định cơ học trong quá trình làm việc.
Trong thực tế lựa chọn thiết bị, bên cạnh các thông số lưu lượng và cột áp thì các yếu tố như đường kính kết nối, kích thước tổng thể và trọng lượng đóng vai trò rất quan trọng. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng bố trí thiết bị, điều kiện thi công, độ ổn định khi vận hành cũng như hiệu quả bảo trì trong thời gian dài.
Theo bảng kích thước, 80WQ30-12-2.2 tiếp tục duy trì định hướng thiết kế chắc chắn nhưng đã có sự điều chỉnh về kết cấu nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành ở mức cao hơn.
Thông số kích thước và trọng lượng
| Thông số | 80WQ30-12-2.2 |
|---|---|
| Điện áp | 220–240V / 380–415V |
| DN | 3 inch |
| W | 28 |
| L | 58 |
| H(S) | 25 |
| H(T) | 25 |
| G(S) | 48 kg |
| G(T) | 45 kg |
Qua bảng số liệu có thể nhận thấy model này tiếp tục tăng chuẩn kết nối và duy trì trọng lượng lớn hơn nhằm tạo độ ổn định trong quá trình vận hành.
Chiều rộng W = 28 giúp tăng độ chắc chắn cho toàn bộ kết cấu
Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 28.
Đây là mức kích thước cho thấy thiết bị đã bước sang nhóm thân bơm lớn hơn.
Kích thước này mang lại các lợi ích:
- Tăng độ cứng thân máy
- Giảm biến dạng cơ học
- Cải thiện khả năng chịu tải
- Duy trì độ ổn định vận hành
Chiều rộng phù hợp giúp thiết bị giữ được trạng thái hoạt động ổn định ngay cả khi vận hành liên tục.
Ngoài ra, kết cấu thân rộng hơn còn tạo điều kiện bố trí các bộ phận bên trong hợp lý hơn.
Chiều dài L = 58 hỗ trợ cân bằng tải và tối ưu bố trí
Thông số chiều dài đạt 58.
So với các model nhỏ hơn, chiều dài tăng cho thấy sự điều chỉnh nhằm nâng cao độ ổn định tổng thể.
Chiều dài này mang lại:
Tăng độ cân bằng kết cấu
Giảm hiện tượng tập trung tải.
Hỗ trợ giảm rung
Thiết bị hoạt động ổn định hơn.
Dễ bố trí hệ thống
Thuận tiện trong triển khai thực tế.
Tăng tuổi thọ vận hành
Giảm áp lực lên các điểm liên kết.
Việc mở rộng chiều dài giúp cải thiện khả năng làm việc trong thời gian dài.
Chiều cao H(S) và H(T) bằng 25 tạo cấu trúc đồng đều
Theo bảng:
- H(S) = 25
- H(T) = 25
Việc duy trì chiều cao đồng đều tiếp tục là một ưu điểm của model.
Giảm lệch trọng tâm
Thiết bị ổn định hơn.
Hỗ trợ thi công
Dễ căn chỉnh vị trí.
Tăng độ bền cơ học
Giảm ứng suất cục bộ.
Nâng cao hiệu quả vận hành
Duy trì trạng thái làm việc ổn định.
Đây là dạng cấu trúc phù hợp với các hệ thống cần hoạt động thường xuyên.
Chuẩn DN 3 inch mở rộng khả năng kết nối hệ thống
Điểm thay đổi đáng chú ý của model này là sử dụng DN 3 inch.
Chuẩn kết nối lớn hơn mang lại nhiều lợi ích.
Tăng khả năng tương thích
Phù hợp nhiều cấu hình đường ống.
Hỗ trợ lưu thông ổn định
Giảm tổn thất trên tuyến.
Thuận tiện mở rộng hệ thống
Dễ nâng cấp về sau.
Giảm chi phí chuyển đổi
Hạn chế sử dụng phụ kiện trung gian.
Việc chuyển sang DN lớn hơn cho thấy định hướng nâng cao năng lực vận hành.
Trọng lượng 45–48 kg giúp nâng cao độ ổn định khi làm việc
Theo bảng:
- G(S): 48 kg
- G(T): 45 kg
Đây là mức trọng lượng tiếp tục tăng so với model trước.
Khối lượng lớn mang lại:
Giảm rung lắc
Thiết bị bám nền tốt hơn.
Tăng độ ổn định
Giảm dịch chuyển cơ học.
Hỗ trợ làm việc liên tục
Duy trì hiệu suất ổn định.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị
Hạn chế ảnh hưởng của tải động.
Tuy nhiên cần chuẩn bị phương án lắp đặt phù hợp để tận dụng ưu điểm này.
Những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai
Để khai thác hiệu quả 80WQ30-12-2.2 nên đánh giá:
- Không gian lắp đặt thực tế
- Chuẩn kết nối đường ống
- Điều kiện cấp điện
- Chu kỳ vận hành
- Điều kiện bảo trì
- Kế hoạch mở rộng hệ thống
Chuẩn bị đầy đủ sẽ giúp thiết bị phát huy hiệu quả tối đa.
Ứng dụng phù hợp
Nhờ kết cấu lớn hơn và độ ổn định cao hơn, model phù hợp với:
- Hệ thống thoát nước kỹ thuật
- Công trình dân dụng quy mô vừa
- Trạm xử lý nước
- Nhà xưởng sản xuất
- Hệ thống tuần hoàn công nghiệp
- Khu vực vận hành liên tục
Kết luận
Với kích thước W 28 – L 58 – H 25, chuẩn kết nối DN 3 inch cùng trọng lượng 45–48 kg, VATTURE 80WQ30-12-2.2 tiếp tục mở rộng khả năng vận hành trong dòng WQ, đồng thời nâng cao độ ổn định kết cấu và hiệu quả sử dụng trong các hệ thống yêu cầu hoạt động lâu dài và liên tục.


