Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 50WQ15-17-2.2: Mở rộng kết cấu để tăng khả năng vận hành và độ ổn định hệ thống

Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE 50WQ15-17-2.2: Mở rộng kết cấu để tăng khả năng vận hành và độ ổn định hệ thống

Tiếp tục theo đúng trình tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, model tiếp theo là 50WQ15-17-2.2. Đây là model thuộc nhóm công suất trung bình, được phát triển theo hướng tăng cường khả năng làm việc liên tục đồng thời cải thiện độ ổn định kết cấu so với các phiên bản trước trong cùng dải sản phẩm.

Trong thực tế sử dụng, ngoài các thông số về lưu lượng và cột áp thì kích thước tổng thể và khối lượng thiết bị là các yếu tố có ảnh hưởng lớn đến quá trình lựa chọn và triển khai. Một thiết bị có cấu trúc hợp lý sẽ giúp giảm rung động, nâng cao độ bền cơ học và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lắp đặt cũng như bảo trì sau này.

Theo bảng thông số, model 50WQ15-17-2.2 tiếp tục duy trì thiết kế gọn nhưng đã có sự gia tăng rõ rệt ở một số thông số nhằm đáp ứng nhu cầu vận hành cao hơn.

Thông số kích thước và trọng lượng

Thông số 50WQ15-17-2.2
Điện áp 220–240V / 380–415V
DN 2 inch
W 26
L 57
H(S) 24.5
H(T) 24.5
G(S) 44 kg
G(T) 42 kg

Có thể thấy model này đã có sự tăng đáng kể về chiều dài và trọng lượng so với các model trước, cho thấy định hướng nâng cấp về độ chắc chắn và khả năng vận hành lâu dài.


Chiều rộng W = 26 giúp tăng độ cứng kết cấu và ổn định thân máy

Theo bảng thông số, chiều rộng của model đạt 26.

Sự gia tăng này mang lại nhiều tác động tích cực:

  • Tăng độ cứng của thân bơm
  • Hỗ trợ phân bố tải đồng đều
  • Giảm dao động cơ học
  • Cải thiện độ ổn định vận hành

Kết cấu rộng hơn giúp thiết bị duy trì trạng thái làm việc ổn định trong điều kiện tải thay đổi liên tục.

Ngoài ra, thân máy chắc chắn hơn còn hỗ trợ kéo dài tuổi thọ sử dụng.


Chiều dài L = 57 cho thấy xu hướng mở rộng cấu trúc vận hành

Thông số chiều dài đạt 57.

Đây là mức tăng tương đối rõ so với các model công suất thấp hơn.

Chiều dài này giúp:

Cân bằng kết cấu tổng thể

Giảm hiện tượng tập trung tải.

Tăng khả năng ổn định

Giữ thiết bị vận hành đều hơn.

Dễ tổ chức bố trí kỹ thuật

Thuận lợi khi lắp đặt thực tế.

Giảm rung động truyền sang hệ thống

Nâng cao độ bền chung.

Việc tăng chiều dài thường đi kèm với việc tối ưu không gian bên trong thiết bị.


Chiều cao H(S) và H(T) bằng 24.5 tạo cấu trúc đồng đều hơn

Theo bảng:

  • H(S) = 24.5
  • H(T) = 24.5

Thiết kế chiều cao đồng nhất mang lại nhiều ưu điểm.

Giảm lệch trọng tâm

Tăng độ cân bằng thiết bị.

Hỗ trợ lắp đặt

Dễ căn chỉnh hơn.

Cải thiện khả năng chịu tải

Giảm áp lực cục bộ.

Tăng độ bền lâu dài

Duy trì hiệu quả vận hành.

Đây là kiểu thiết kế phù hợp cho thiết bị hoạt động thường xuyên.


Chuẩn DN 2 inch tiếp tục duy trì khả năng kết nối linh hoạt

Model sử dụng DN 2 inch.

Chuẩn kết nối này mang lại:

Dễ tích hợp hệ thống

Giảm thay đổi cấu hình đường ống.

Tiết kiệm chi phí triển khai

Hạn chế phụ kiện chuyển đổi.

Thuận lợi bảo trì

Dễ thay thế và mở rộng.

Duy trì hiệu quả dòng chảy

Phù hợp nhiều điều kiện vận hành.

Việc duy trì chuẩn DN phổ biến giúp model có khả năng ứng dụng rộng.


Trọng lượng 42–44 kg nâng cao độ ổn định trong quá trình vận hành

Theo bảng:

  • G(S): 44 kg
  • G(T): 42 kg

Đây là mức trọng lượng đã tăng đáng kể so với nhóm model nhỏ.

Khối lượng lớn hơn mang lại:

Giảm rung lắc

Ổn định hơn khi hoạt động.

Tăng độ bám nền

Giảm dịch chuyển.

Hỗ trợ vận hành liên tục

Giữ hiệu suất ổn định.

Kéo dài tuổi thọ kết cấu

Giảm ảnh hưởng cơ học lâu dài.

Tuy nhiên cần tính toán không gian lắp đặt và khả năng chịu tải của vị trí bố trí thiết bị.


Những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai

Để khai thác hiệu quả 50WQ15-17-2.2 nên đánh giá:

  1. Không gian lắp đặt thực tế
  2. Chuẩn kết nối đường ống
  3. Điều kiện cấp điện
  4. Chu kỳ vận hành
  5. Điều kiện bảo trì
  6. Khả năng mở rộng hệ thống

Chuẩn bị đầy đủ sẽ giúp thiết bị đạt hiệu quả sử dụng tối ưu.


Ứng dụng phù hợp

Nhờ kết cấu chắc chắn hơn và khả năng vận hành ổn định, model phù hợp với:

  • Hệ thống thoát nước dân dụng
  • Công trình kỹ thuật vừa và nhỏ
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Nhà xưởng quy mô nhỏ
  • Trạm kỹ thuật vận hành liên tục
  • Hệ thống cấp thoát nước kỹ thuật

Kết luận

Với kích thước W 26 – L 57 – H 24.5, chuẩn kết nối DN 2 inch cùng trọng lượng 42–44 kg, VATTURE 50WQ15-17-2.2 tiếp tục mở rộng khả năng vận hành trong dòng WQ, đồng thời nâng cao độ ổn định cơ học và độ bền sử dụng cho các hệ thống yêu cầu làm việc thường xuyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *