Table of Contents
ToggleKích thước và trọng lượng bơm VATTURE 50WQ15-10-1.1: Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu cho lắp đặt linh hoạt và vận hành ổn định
Tiếp tục theo đúng trình tự của bảng thông số kích thước và trọng lượng dòng VATTURE WQ, model tiếp theo là 50WQ15-10-1.1. Đây là model thuộc nhóm công suất nhỏ nhưng vẫn được thiết kế với định hướng bảo đảm khả năng vận hành ổn định, kết cấu chắc chắn và phù hợp với nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.
Trong thực tế lựa chọn máy bơm, ngoài các thông số về lưu lượng hay cột áp thì các yếu tố như đường kính kết nối, kích thước tổng thể và khối lượng thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng bố trí thiết bị, điều kiện thi công cũng như sự thuận tiện trong bảo trì và vận hành lâu dài.
Dựa trên bảng kích thước, 50WQ15-10-1.1 được xây dựng theo hướng duy trì sự nhỏ gọn nhưng vẫn bảo đảm tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Thông số kích thước và trọng lượng
| Thông số | 50WQ15-10-1.1 |
|---|---|
| Điện áp | 220–240V / 380–415V |
| DN | 2 inch |
| W | 24 |
| L | 49 |
| H(S) | 22 |
| H(T) | 22 |
| G(S) | 28 kg |
| G(T) | 27 kg |
Qua các thông số có thể thấy model này tiếp tục thuộc nhóm thiết bị gọn nhưng đã có sự điều chỉnh về kết cấu nhằm tăng độ ổn định vận hành.
Chiều rộng W = 24 giúp tối ưu không gian lắp đặt
Thông số W = 24 cho thấy thiết bị sở hữu thân máy khá gọn.
Kích thước này mang lại nhiều lợi ích thực tế:
- Giảm diện tích bố trí thiết bị
- Dễ lắp đặt trong khu vực kỹ thuật nhỏ
- Thuận tiện khi bảo trì và tháo lắp
- Tăng tính linh hoạt khi nâng cấp hệ thống
Trong các công trình có không gian hạn chế, chiều rộng nhỏ luôn là lợi thế giúp giảm áp lực bố trí thiết bị.
Ngoài ra, thiết kế gọn cũng hỗ trợ quá trình vận chuyển và thi công.
Chiều dài L = 49 duy trì kết cấu cân bằng
Theo bảng thông số, chiều dài của model đạt 49.
Đây là mức chiều dài tương đối nhỏ trong toàn bộ nhóm sản phẩm.
Chiều dài này giúp:
Cân bằng kết cấu tổng thể
Phân bố tải hợp lý hơn.
Giảm rung động
Tăng độ ổn định khi làm việc.
Dễ triển khai thực tế
Thuận tiện bố trí đường ống.
Hỗ trợ bảo trì
Tiết kiệm không gian thao tác.
Việc duy trì chiều dài hợp lý góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Chiều cao H(S) và H(T) bằng 22 tạo sự đồng đều
Theo bảng:
- H(S) = 22
- H(T) = 22
Thiết kế chiều cao đồng đều mang lại nhiều ưu điểm.
Giảm lệch trọng tâm
Giúp thiết bị ổn định hơn.
Thuận lợi khi lắp đặt
Giảm yêu cầu điều chỉnh.
Cải thiện độ bền
Hạn chế tải cục bộ.
Tăng khả năng vận hành liên tục
Giữ trạng thái làm việc ổn định.
Đây là dạng cấu trúc thường được áp dụng cho các model cần tính linh hoạt cao.
Chuẩn DN 2 inch hỗ trợ kết nối phổ biến
Model sử dụng chuẩn kết nối DN 2 inch.
Đây là kích thước được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống.
Những lợi ích gồm:
Dễ tích hợp
Tương thích nhiều cấu hình đường ống.
Giảm chi phí lắp đặt
Hạn chế phát sinh phụ kiện.
Thuận tiện thay thế
Dễ mở rộng hệ thống.
Duy trì hiệu suất truyền tải
Bảo đảm vận hành ổn định.
Chuẩn kết nối phù hợp sẽ giúp tăng hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trọng lượng 27–28 kg tạo sự cân bằng giữa độ chắc chắn và tính linh hoạt
Theo bảng:
- G(S): 28 kg
- G(T): 27 kg
Đây là mức trọng lượng vừa phải trong nhóm thiết bị nhỏ.
Khối lượng này mang lại:
Giảm rung khi vận hành
Ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
Dễ vận chuyển
Giảm công sức lắp đặt.
Tăng độ bền kết cấu
Hạn chế dao động.
Thuận tiện bảo trì
Không yêu cầu thiết bị nâng lớn.
Sự cân bằng giữa trọng lượng và kích thước là một điểm mạnh của model này.
Những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai
Để khai thác hiệu quả 50WQ15-10-1.1 nên đánh giá:
- Không gian lắp đặt thực tế
- Chuẩn kết nối đường ống
- Điều kiện nguồn điện
- Chu kỳ vận hành
- Điều kiện bảo trì
- Khả năng mở rộng hệ thống
Việc chuẩn bị đồng bộ sẽ giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất thiết bị.
Ứng dụng phù hợp
Nhờ kết cấu nhỏ gọn và trọng lượng hợp lý, model phù hợp với:
- Hệ thống cấp nước dân dụng
- Hệ thống thoát nước quy mô nhỏ
- Công trình kỹ thuật dân dụng
- Hệ thống tuần hoàn
- Trạm kỹ thuật nhỏ
- Ứng dụng vận hành thường xuyên
Kết luận
Với kích thước W 24 – L 49 – H 22, chuẩn kết nối DN 2 inch cùng trọng lượng 27–28 kg, VATTURE 50WQ15-10-1.1 là model được thiết kế theo hướng tối ưu không gian, dễ lắp đặt và duy trì vận hành ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả sử dụng lâu dài.


