Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE SHm15-40-3F / SH15-40-3: Lựa chọn cho hệ thống cần độ ổn định và khả năng vận hành cao

Kích thước và trọng lượng bơm VATTURE SHm15-40-3F / SH15-40-3: Lựa chọn cho hệ thống cần độ ổn định và khả năng vận hành cao

Khi lựa chọn máy bơm cho công trình dân dụng mở rộng hoặc hệ thống kỹ thuật có thời gian vận hành kéo dài, người dùng thường tập trung vào công suất hoặc lưu lượng mà bỏ qua yếu tố kích thước tổng thể. Thực tế, thông số về kích thước và trọng lượng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bố trí thiết bị, độ ổn định khi làm việc cũng như chi phí triển khai về lâu dài.

Trong bảng kích thước của dòng VATTURE SHm / SH, model SHm15-40-3F / SH15-40-3 nằm ở nhóm cấu hình lớn hơn so với các model trước đó. Đây là dòng được phát triển để đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục hơn, đồng thời tăng khả năng tích hợp với hệ thống có quy mô lớn.

Thông số kích thước và trọng lượng

Thông số SHm15-40-3F SH15-40-3
Điện áp 220–240V 380–415V
DN 1½ inch 1½ inch
W 113 mm 113 mm
L 289 mm 289 mm
H(s) 530 mm 495 mm
Trọng lượng 28 kg 26 kg

Nhìn vào thông số có thể thấy model này đã tăng cả chiều rộng, chiều dài và trọng lượng so với model trước, phản ánh định hướng sử dụng ở mức công suất và cường độ vận hành cao hơn.


Thiết kế thân lớn hơn giúp tăng độ chắc chắn khi vận hành

Chiều rộng thân bơm đạt 113 mm cho thấy đây không còn là nhóm thiết bị phục vụ nhu cầu quy mô nhỏ.

Kích thước lớn hơn mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng độ cứng kết cấu
  • Hạn chế rung động cơ học
  • Tối ưu bố trí động cơ
  • Cải thiện khả năng tản nhiệt

Trong điều kiện làm việc liên tục, sự ổn định của phần thân máy góp phần giảm áp lực lên ổ trục và các cụm quay.

Điều này đặc biệt quan trọng với những hệ thống có chu kỳ hoạt động dài trong ngày.


Chiều dài 289 mm hỗ trợ bố trí thiết bị hợp lý hơn

Chiều dài tổng thể của dòng SHm15-40-3F / SH15-40-3 đạt 289 mm.

Thông số này ảnh hưởng đến:

  • Khoảng cách đấu nối đường ống
  • Không gian kỹ thuật
  • Vị trí bảo trì
  • Khả năng thao tác tháo lắp

Một thiết bị dài hơn thường cho phép bố trí các cụm chức năng hợp lý hơn, từ đó giảm áp lực nhiệt và tăng độ ổn định vận hành.

Tuy nhiên khi thiết kế phòng kỹ thuật vẫn nên dự phòng khoảng thao tác phía trước và phía sau để thuận tiện kiểm tra định kỳ.


Chiều cao lớn phản ánh cấu hình vận hành mạnh hơn

Model này sở hữu chiều cao:

  • SHm15-40-3F: 530 mm
  • SH15-40-3: 495 mm

Đây là mức tăng tương đối rõ so với các model phía trên.

Chiều cao tăng thường đồng nghĩa với:

  • Động cơ có không gian làm việc tốt hơn
  • Cụm thủy lực được mở rộng
  • Khả năng kiểm soát nhiệt hiệu quả hơn
  • Độ ổn định tổng thể cao hơn

Trong môi trường vận hành dài giờ, điều này giúp thiết bị duy trì hiệu suất đều hơn.


Chuẩn DN 1½ inch phù hợp hệ thống lưu lượng lớn hơn

Một điểm đáng chú ý của model này là vẫn duy trì chuẩn DN 1½ inch, nhưng kết hợp với cấu trúc lớn hơn để nâng hiệu quả vận hành.

Lợi ích của chuẩn kết nối này:

  • Giảm tổn thất áp lực
  • Giảm hiện tượng nghẽn cục bộ
  • Dễ mở rộng đường ống
  • Duy trì dòng chảy ổn định

Với những công trình có yêu cầu lưu lượng tương đối lớn, việc lựa chọn đúng DN sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả toàn hệ thống.


Trọng lượng gần 30 kg mang lại ưu điểm gì?

Trọng lượng của thiết bị:

  • SHm15-40-3F: 28 kg
  • SH15-40-3: 26 kg

Mức trọng lượng này mang lại nhiều lợi ích thực tế.

Tăng độ ổn định khi hoạt động

Khối lượng lớn giúp giảm dao động.

Giảm rung truyền sang nền

Giúp hệ thống vận hành êm hơn.

Hỗ trợ tuổi thọ liên kết

Giảm áp lực lên giá đỡ và đường ống.

Cải thiện độ bền tổng thể

Thiết bị duy trì trạng thái làm việc ổn định hơn trong thời gian dài.

Tuy nhiên cũng cần tính đến phương án vận chuyển và thao tác lắp đặt phù hợp.


Những yếu tố nên kiểm tra trước khi triển khai

Để sử dụng hiệu quả model này, nên đánh giá:

  1. Không gian phòng kỹ thuật
  2. Chiều cao thao tác bảo trì
  3. Tải trọng nền đặt
  4. Chuẩn đường ống hiện hữu
  5. Nguồn điện sử dụng
  6. Tần suất vận hành thực tế

Việc tính toán từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí điều chỉnh sau lắp đặt.


Ứng dụng phù hợp

Với cấu hình kích thước lớn và trọng lượng cao hơn, SHm15-40-3F / SH15-40-3 phù hợp cho:

  • Hệ thống cấp nước quy mô vừa và lớn
  • Nhà xưởng sản xuất
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Công trình kỹ thuật thương mại
  • Khu vực cần vận hành liên tục
  • Dự án nâng cấp công suất

Kết luận

Dòng VATTURE SHm15-40-3F / SH15-40-3 với kích thước 113 × 289 × 495–530 mm, chuẩn kết nối DN 1½ inch và trọng lượng 26–28 kg cho thấy định hướng rõ ràng về khả năng vận hành ổn định và độ bền lâu dài. Khi lựa chọn thiết bị, việc xem xét đồng thời kích thước, trọng lượng và điều kiện triển khai sẽ giúp hệ thống đạt hiệu quả sử dụng tốt hơn trong thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *