Kích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9

Kích thước và trọng lượng bơm chìm nước thải VATTURE SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9

Trong quá trình lựa chọn bơm chìm cho hệ thống thoát nước hoặc tuần hoàn nước, nhiều người thường tập trung vào lưu lượng và cột áp mà bỏ qua một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng lâu dài – đó là kích thước tổng thể và trọng lượng thiết bị. Thực tế cho thấy một model có hiệu suất tốt nhưng không phù hợp không gian lắp đặt hoặc khó bảo trì sẽ làm tăng chi phí vận hành trong suốt vòng đời sử dụng.

Dòng VATTURE SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9 được phát triển theo định hướng tăng khả năng vận hành nhưng vẫn giữ sự cân đối về cấu trúc. Đây là model nằm ở nhóm công suất cao hơn trong dải SH, phù hợp cho các hệ thống cần hoạt động thường xuyên, ổn định và yêu cầu độ bền cơ học cao.

Thiết bị được thiết kế để đáp ứng đồng thời ba mục tiêu: lắp đặt thuận tiện – vận hành ổn định – bảo trì đơn giản.


Thông số kích thước và trọng lượng

THÔNG SỐ SHm10-32-1.9F SH10-32-1.9
Điện áp 1~ 220–240V 3~ 380–415V
Đường kính cổng xả (DN) 1¼ inch 1¼ inch
W (mm) 97 97
L (mm) 255 255
H(s) (mm) 450 430
H(T) (mm) 430 430
Trọng lượng G(s) (kg) 17,5 16,5

Kích thước lớn hơn để đáp ứng khả năng vận hành cao hơn

So với các model trước trong cùng dòng, SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9 có xu hướng mở rộng về thân bơm nhằm đáp ứng yêu cầu làm việc cao hơn.

Chiều rộng 97 mm cho phép bố trí động cơ và cụm thủy lực hiệu quả hơn mà không làm thiết bị trở nên quá cồng kềnh.

Chiều dài 255 mm hỗ trợ duy trì kết cấu cân đối giữa phần đầu hút và khu vực động cơ, giúp thiết bị vận hành ổn định hơn trong điều kiện làm việc kéo dài.

Chiều cao tổng thể đạt 430–450 mm tạo lợi thế trong việc giữ thiết bị ở trạng thái ổn định khi đặt chìm.

Đối với các công trình yêu cầu bơm hoạt động liên tục, sự ổn định về hình học này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm rung động và hạn chế hao mòn cơ học.


Ý nghĩa của việc tối ưu chiều cao thiết bị

Nhiều người chỉ chú ý đến chiều rộng hoặc chiều dài nhưng thực tế chiều cao lại ảnh hưởng lớn đến khả năng lắp đặt.

Chiều cao được tối ưu giúp:

  • Dễ bố trí trong hố kỹ thuật
  • Tăng độ ổn định khi vận hành
  • Giảm nguy cơ nghiêng lệch
  • Thuận tiện cho bảo trì định kỳ
  • Hạn chế va chạm với kết cấu xung quanh

Với mức chiều cao khoảng 430–450 mm, model này vẫn giữ được tính linh hoạt dù công suất đã tăng lên.


Chuẩn kết nối DN 1¼ inch giúp mở rộng khả năng ứng dụng

Dòng SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9 sử dụng cổng xả DN 1¼ inch.

Đây là kích thước kết nối phổ biến và mang lại nhiều lợi ích:

  • Đồng bộ với hệ thống hiện có
  • Không cần thay đổi quá nhiều phụ kiện
  • Giảm chi phí lắp đặt
  • Tăng hiệu quả truyền lưu lượng
  • Dễ bảo trì và thay thế

Việc duy trì chuẩn kết nối quen thuộc cũng giúp thiết bị phù hợp với nhiều nhóm công trình khác nhau.


Trọng lượng tăng để nâng cao độ ổn định

Một trong những điểm đáng chú ý ở model này là mức trọng lượng đã tăng so với nhóm nhỏ hơn.

  • SHm10-32-1.9F: 17,5 kg
  • SH10-32-1.9: 16,5 kg

Mức tăng này không phải nhược điểm mà mang lại lợi ích thực tế.

Khối lượng lớn hơn giúp:

  • Giảm rung khi vận hành
  • Giữ thiết bị ổn định hơn
  • Tăng độ chắc chắn kết cấu
  • Hạn chế dịch chuyển trong môi trường làm việc liên tục

Đồng thời mức trọng lượng này vẫn nằm trong ngưỡng có thể tháo lắp thuận tiện khi bảo trì.


So sánh giữa phiên bản 1 pha và 3 pha

Tiêu chí SHm10-32-1.9F SH10-32-1.9
Điện áp 220–240V 380–415V
Cổng xả DN 1¼ DN 1¼
Chiều cao 450 mm 430 mm
Trọng lượng 17,5 kg 16,5 kg
Ứng dụng Dân dụng Công nghiệp

Phiên bản 1 pha phù hợp cho khu dân cư, hệ thống độc lập hoặc nơi không có điện 3 pha.

Phiên bản 3 pha phù hợp hơn với môi trường yêu cầu vận hành ổn định và cường độ sử dụng cao.


Các yếu tố cần kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi triển khai thiết bị, nên kiểm tra:

  1. Kích thước hố kỹ thuật thực tế
  2. Khoảng trống thao tác bảo trì
  3. Đường kính đường ống
  4. Loại nguồn điện sử dụng
  5. Điều kiện nâng hạ thiết bị
  6. Chu kỳ vận hành dự kiến
  7. Điều kiện môi trường làm việc

Chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm phát sinh trong quá trình sử dụng.


Ứng dụng thực tế

Dòng SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9 thường được lựa chọn cho:

  • Hệ thống thoát nước dân dụng
  • Hố gom kỹ thuật
  • Khu thương mại nhỏ
  • Nhà xưởng quy mô vừa
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Trạm thu gom nước tập trung
  • Công trình cần vận hành ổn định dài hạn

Kết luận

Với kích thước W 97 mm – L 255 mm – H khoảng 430–450 mm, cổng xả DN 1¼ inch cùng trọng lượng 16,5–17,5 kg, dòng VATTURE SHm10-32-1.9F / SH10-32-1.9 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần mức vận hành cao hơn nhưng vẫn ưu tiên sự gọn gàng và thuận tiện trong triển khai. Thiết kế cân bằng giữa kích thước, độ ổn định và khả năng bảo trì giúp model này đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *