Bơm hỏa tiễn VATTURE SHE10-32-1.9 3~ 380–415V Giá tốt

Bơm hỏa tiễn VATTURE SHE10-32-1.9 3~ 380–415V Giá tốt

Bơm VATTURE SHE10-32-1.9 là dòng thiết bị thuộc nhóm bơm hỏa tiễn VATTURE sử dụng nguồn điện 3 pha 380–415V, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định trong các hệ thống cấp nước và lưu chuyển lưu chất. Thuộc dải hiệu suất 50Hz, model này hoạt động với tốc độ khoảng n ≈ 2850 vòng/phút, giúp duy trì khả năng làm việc liên tục và phù hợp với nhiều điều kiện vận hành thực tế.

Với công suất 1,9 kW (2,5 HP), VATTURE SHE10-32-1.9 được thiết kế theo hướng tối ưu giữa hiệu suất hoạt động, mức tiêu thụ điện và khả năng duy trì áp lực ổn định. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng đều, cột áp ổn định và yêu cầu hoạt động trong thời gian dài.

Thiết kế đồng bộ cùng dải hiệu suất mở rộng giúp sản phẩm hỗ trợ triển khai thuận tiện và nâng cao hiệu quả sử dụng thực tế.

Thông số kỹ thuật

VẬT TƯ THÔNG SỐ
Model SHE10-32-1.9
Điện áp 3~ 380–415V
Tần số 50Hz
Tốc độ quay n ≈ 2850 vòng/phút
Công suất P2 1,9 kW
Công suất 2,5 HP
Lưu lượng tối đa 18 m³/h
Dải lưu lượng tham chiếu 0–18 m³/h
Cột áp tối đa 36,7 m

Bảng hiệu suất vận hành

Lưu lượng Q (m³/h) Cột áp H (m)
0 36,7
3 36,3
6 36,3
9 33,9
12 31,7
15 26,2
18 23,7

Thiết kế tối ưu cho khả năng vận hành ổn định

VATTURE SHE10-32-1.9 được phát triển nhằm duy trì hiệu quả hoạt động lâu dài và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện sử dụng khác nhau.

Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha 380–415V, giúp hệ thống vận hành đều hơn và duy trì sự ổn định trong quá trình làm việc liên tục.

Với tốc độ quay khoảng 2850 vòng/phút, sản phẩm hỗ trợ duy trì hiệu suất ổn định theo từng mức lưu lượng thực tế, đồng thời tối ưu khả năng vận hành của toàn hệ thống.

Thiết kế đồng bộ giúp việc lắp đặt, bố trí và tích hợp với hệ thống hiện hữu trở nên thuận tiện hơn.

Đặc tính lưu lượng và cột áp

VATTURE SHE10-32-1.9 được xây dựng nhằm duy trì khả năng hoạt động hiệu quả ở nhiều mức lưu lượng.

Ở điều kiện Q = 0 m³/h, thiết bị đạt cột áp 36,7 m, thể hiện khả năng duy trì áp lực cao.

Khi lưu lượng đạt Q = 3 m³/h, cột áp đạt 36,3 m, tiếp tục duy trì hiệu suất ổn định.

Tại Q = 6 m³/h, thiết bị vẫn đạt 36,3 m, cho thấy khả năng giữ áp lực hiệu quả.

Khi tăng lên Q = 9 m³/h, cột áp còn 33,9 m.

Ở mức Q = 12 m³/h, thiết bị đạt 31,7 m.

Khi vận hành tại Q = 15 m³/h, cột áp duy trì 26,2 m.

Tại lưu lượng tối đa Q = 18 m³/h, thiết bị vẫn đạt 23,7 m, mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều điều kiện thực tế.

Dải hiệu suất này giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu vừa duy trì áp lực vừa đảm bảo lưu lượng ổn định.

Hiệu quả sử dụng điện

Với công suất 1,9 kW tương đương 2,5 HP, VATTURE SHE10-32-1.9 mang lại khả năng vận hành ổn định đồng thời tối ưu mức tiêu thụ điện.

Thiết bị được phát triển nhằm hỗ trợ hệ thống hoạt động liên tục và duy trì hiệu quả sử dụng lâu dài.

Nguồn điện ba pha góp phần nâng cao độ ổn định và giảm dao động trong quá trình làm việc.

Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì

VATTURE SHE10-32-1.9 được thiết kế nhằm hỗ trợ triển khai thực tế thuận tiện hơn.

Thiết kế đồng bộ giúp giảm thời gian lắp đặt và hỗ trợ tích hợp nhanh với nhiều hệ thống hiện hữu. Quá trình kiểm tra định kỳ và bảo trì cũng trở nên dễ thực hiện hơn.

Cấu trúc tối ưu giúp duy trì hiệu quả vận hành và giảm thời gian gián đoạn của hệ thống.

Ứng dụng thực tế

VATTURE SHE10-32-1.9 phù hợp cho:

  • Hệ thống cấp nước
  • Hệ thống tuần hoàn kỹ thuật
  • Công trình sử dụng điện ba pha
  • Hệ thống vận hành liên tục
  • Khu vực yêu cầu áp lực ổn định
  • Hệ thống cần hiệu quả sử dụng lâu dài

Ưu điểm của VATTURE SHE10-32-1.9

  • Điện áp 3~ 380–415V
  • Công suất 1,9 kW – 2,5 HP
  • Cột áp tối đa 36,7 m
  • Lưu lượng đến 18 m³/h
  • Thiết kế đồng bộ và dễ triển khai
  • Thuận tiện bảo trì định kỳ

Kết luận

Bơm VATTURE SHE10-32-1.9 3~ 380–415V là giải pháp phù hợp cho các hệ thống yêu cầu vận hành ổn định với tốc độ 2850 vòng/phút, công suất 1,9 kW (2,5 HP) và dải lưu lượng 0–18 m³/h. Với khả năng đạt cột áp tối đa 36,7 m, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng ổn định và khả năng triển khai linh hoạt trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *